communications technology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nghệ truyền thông: Lĩnh vực công nghệ liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và duy trì các hệ thống truyền tải thông tin. Nó bao gồm các phương tiện, thiết bị và hệ thống kỹ thuật dùng để gửi, nhận và xử lý thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid development of communications technology has connected the world. (Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ truyền thông đã kết nối thế giới.)
- He works in the field of communications technology. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ truyền thông.)
- Investing in modern communications technology is crucial for businesses. (Đầu tư vào công nghệ truyền thông hiện đại là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"advances in communications technology": những tiến bộ trong công nghệ truyền thông.
- Advances in communications technology have made remote work possible. (Những tiến bộ trong công nghệ truyền thông đã khiến làm việc từ xa trở nên khả thi.)
"communications technology infrastructure": cơ sở hạ tầng công nghệ truyền thông.
- The country is upgrading its communications technology infrastructure. (Đất nước đang nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Information and Communications Technology (ICT) (n): Công nghệ Thông tin và Truyền thông (một thuật ngữ rộng hơn kết hợp công nghệ thông tin và công nghệ truyền thông).
- ICT skills are essential in the modern job market. (Kỹ năng ICT là điều cần thiết trong thị trường việc làm hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Telecommunications technology: công nghệ viễn thông (thường tập trung vào truyền tải tín hiệu qua khoảng cách xa).
- Comm tech (viết tắt thông tục): công nghệ truyền thông.
Noun
- công nghệ truyền thông.(hoạt động thiết kế, xây dựng và duy trì hệ thống thông tin.